PROPYL ACETATE - (109-60-4)

Giới thiệu

Tên: propyl acetate; propyl ethanoate; acetic acid, propyl ester
* IUPAC
Số CAS: 109-60-4
Công thức hóa học: C5H10O2 or CH3COO(CH2)2CH3
Khối lượng phân tử: 102.1317 g
Lễ Percent: C 58.800 %; H 9.8690 %; O 31.330 % 
đồng phân:  ethyl propionate  •  pentanoic acid*  •  cis-1,2-cyclopentanediol  •  2-methyl-1,3-dioxane  •  tetrahydrofurfuryl alcohol

phân loại

• hữu cơ • este

bonding

Trái phiếu tăng gấp đôi: 1
Trái phiếu ba: 0
Trái phiếu Sigma: 16
Trái phiếu Pi: 1
Tổng số: 17
carboxyl Groups: 0
hydroxyl Groups: 0
lai: double bonded carbon and oxygen are sp2; single bonded carbon and oxygen are sp3

Để biết thêm thông tin

nguồn